khangleba
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
100%
(1120pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(941pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(20500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4340.0 điểm)
HSG THCS (5620.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5000.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |