khoi123_cva
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(781pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(22120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8100.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |