kitty_Vk
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
24 / 24
PY3
98%
(1078pp)
TLE
21 / 25
PY3
96%
(1049pp)
TLE
4 / 9
PY2
94%
(1004pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
21 / 21
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(35412.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (8200.0 điểm)
Practice VOI (255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 255.0 / 1700.0 |
HSG THCS (7971.4 điểm)
THT Bảng A (9600.0 điểm)
Free Contest (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 180.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5720.0 điểm)
THT (820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số | 420.0 / 1400.0 |
CSES (1066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1066.7 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |