• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lammai11032010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
AC
7 / 7
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
TLE
14 / 15
C++14
1307pp
92% (1205pp)
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
WA
65 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
FPRIME
AC
5 / 5
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0

(26700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (4740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

CSES (2356.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team