lammai11032010
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
TLE
14 / 15
C++14
92%
(1205pp)
WA
65 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
(26700.0 điểm)
HSG THCS (4740.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
CSES (2356.7 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 2000.0 |