• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leduongminhtai23052015

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
C++20
900pp
96% (864pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
92% (830pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector
AC
20 / 20
CPP23
800pp
87% (695pp)
[Vector] Bài 2: Duyệt vector
AC
20 / 20
CPP23
800pp
85% (681pp)
Đếm k trong mảng hai chiều
AC
20 / 20
CPP23
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
Đếm số 500.0 / 500.0

(37200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Hello, robot! 300.0 / 300.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 3: Chỉnh sửa vector 800.0 / 800.0

Lập trình Python (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 300.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

THT Bảng A (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 600.0 / 1100.0

HSG THCS (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team