leeroy_a3k25cvp
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1123
Điểm tối đa
1195
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2017pp)
WA
90 / 100
C++17
94%
(1948pp)
WA
85 / 100
C++14
92%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1772pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(1616pp)
TLE
550 / 720
C++14
83%
(1529pp)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
(44339.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1593.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 93.3 / 1400.0 |
DHBB (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 720.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK | 2040.0 / 2400.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET | 1260.0 / 2100.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |