• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leeroy_a3k25cvp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1123
Điểm tối đa 1195

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Tô màu cây — TREECOL
AC
20 / 20
C++17
2100pp
96% (2017pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++17
2070pp
94% (1948pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
WA
85 / 100
C++14
2040pp
92% (1882pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
90% (1808pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
89% (1772pp)
MAKEPALIN
AC
59 / 59
C++17
1900pp
87% (1649pp)
INCQUERIES
AC
6 / 6
C++17
1900pp
85% (1616pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
TLE
550 / 720
C++14
1833pp
83% (1529pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(44339.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 133.3 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 360.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 450.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1064.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1686.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 41.1 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 770.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 1833.3 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 1300.0 / 2600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THCS (1593.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0

DHBB (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0
MAKEPALIN 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (2790.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

Practice VOI (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2040.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 1260.0 / 2100.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team