lephuocthien37889
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(904pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(886pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(750pp)
(19896.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 100.0 / 1100.0 |