letrongnhan1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
41 / 41
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(797pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(781pp)
(11600.0 điểm)
Lập trình Python (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (19820.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2660.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |