linhdannguyen1309
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
TLE
32 / 34
PY3
89%
(1000pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (22116.0 điểm)
(44552.0 điểm)
HSG THCS (10900.0 điểm)
DHBB (2029.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1129.4 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 100.0 / 500.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (10120.0 điểm)
THT (7560.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (10200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5860.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |