minhkhanh1
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1446pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
(60470.0 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (6060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 960.0 / 1200.0 |
| Du lịch Tam Cúc | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (25327.1 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5828.6 điểm)
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 500.0 / 1500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |