nguyendangduong1111
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(588pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(452pp)
89%
(443pp)
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(6500.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |