nhoemnhieumlamcotamdcdau
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1458
Điểm tối đa
1839
Phân tích điểm
TLE
101 / 103
CPP23
100%
(2255pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
PYPY
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
PYPY
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
PYPY
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1084pp)
(40618.3 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (5140.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (5300.0 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
CSES (28800.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 150.0 / 1000.0 |
JOI (162.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 | 162.0 / 2700.0 |