nnhank6
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
WA
16 / 20
C++11
100%
(1440pp)
TLE
19 / 20
C++11
98%
(1303pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
TLE
8 / 10
C++11
89%
(850pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(750pp)
(21000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1330.0 / 1400.0 |
DHBB (1890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1440.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 450.0 / 1000.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 150.0 / 1500.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |