• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nnhank6

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 837
Điểm tối đa 837

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
WA
16 / 20
C++11
1440pp
100% (1440pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
TLE
19 / 20
C++11
1330pp
98% (1303pp)
Trò chơi với những viên đá
AC
100 / 100
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
94% (941pp)
Sinh ba
AC
49 / 49
C++11
1000pp
92% (922pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
C++11
1000pp
90% (904pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
C++11
960pp
89% (850pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++11
900pp
87% (781pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
85% (766pp)
Chơi bóng đá (A div 2)
AC
100 / 100
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 300.0 / 1200.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict11 25.0 / 500.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THPT (1830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1330.0 / 1400.0

DHBB (1890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1440.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 450.0 / 1000.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 150.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team