phamminhtri2008
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1384pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (4440.0 điểm)
(51150.0 điểm)
DHBB (2830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
| Sự kiện lịch sử | 130.0 / 1300.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
CSES (10700.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 560.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600.0 / 1400.0 |