• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamminhtri2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Prefix sum queries
AC
3 / 3
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Đèn Trang Trí
AC
25 / 25
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Phần thưởng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Đẩy hộp
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

(51150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tam giác không cân 200.0 / 500.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Cờ Vua 420.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (2830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1200.0 / 1300.0
Sự kiện lịch sử 130.0 / 1300.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

CSES (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 560.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team