tk22vominhtuan
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(784pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(13300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |