ttkpython12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(847pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(19940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (1566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Xem giờ | 366.7 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |