• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tttung09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Tìm x tối thiểu
AC
30 / 30
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PYPY
1100pp
90% (994pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
89% (886pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
87% (868pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19445.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 240.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 100.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Số tám may mắn 60.0 / 1500.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2657.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 57.1 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Cánh diều (9460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 160.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

THT (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Nhân 560.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0

Young ICT Talent (471.6 điểm)

Bài tập Điểm
Quân hậu 471.6 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team