tttung09
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1152pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1015pp)
AC
15 / 15
PYPY
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(19445.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2657.1 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9460.0 điểm)
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (471.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 471.6 / 500.0 |