• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vdtue

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 928
Điểm tối đa 1462

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa
AC
100 / 100
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++20
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎
AC
6 / 6
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
89% (1506pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu
RTE
89 / 100
C++20
1602pp
87% (1391pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(102655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 780.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 150.0 / 500.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Trip 500.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
LCMSUM 800.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 448.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Bội số nhỏ nhất 960.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 450.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 975.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 756.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đa Giác 0.0 / 1800.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
Tổng max x len 750.0 / 1500.0
Tổng max-min 750.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 60.0 / 1500.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 2200.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

DHBB (6624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1104.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

HSG THCS (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Practice VOI (5150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 180.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 770.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (6330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1330.0 / 1900.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 540.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

CSES (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

LQDOJ Cup (12481.4 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 210.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 48.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 20.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 216.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 432.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1104.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1264.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 19.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 11.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 247.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 1035.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 299.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 535.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1602.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team