vdtue
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
928
Điểm tối đa
1462
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1788pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1506pp)
RTE
89 / 100
C++20
87%
(1391pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(102655.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
DHBB (6624.0 điểm)
HSG THCS (4200.0 điểm)
Practice VOI (5150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 180.0 / 1800.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 770.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (8600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (6330.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
THT (3140.0 điểm)
CSES (10500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |