yeuanhhuy
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(13000.0 điểm)
HSG THCS (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 450.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |