26tk010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
(26000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10002.0 điểm)
Lập trình Python (3800.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (14900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |