2k11huytop1ff
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(980pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
WA
9 / 10
C++17
87%
(703pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
(14800.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (9900.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |