Anh_Minh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1239
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
WA
98 / 100
C++14
100%
(2156pp)
AC
71 / 71
C++14
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(52897.7 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4490.0 điểm)
HSG THCS (12802.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (4860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 960.0 / 1000.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (28230.0 điểm)
THT (17340.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (13720.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
CSES (5767.7 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (19715.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1314.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1314.0 / 1800.0 |