C2O1TranTueMan
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(941pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(922pp)
AC
35 / 35
C++17
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++03
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++03
83%
(750pp)
(44900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10375.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4230.0 điểm)
Practice VOI (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 90.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4592.5 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6700.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |