Cchung72
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
(53967.8 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán dcg | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (5800.0 điểm)
Cánh diều (5000.0 điểm)
CSES (8283.3 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |