CongTuanCVA652024
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
TLE
152 / 200
C++14
98%
(1490pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
PY3
83%
(1084pp)
(117108.2 điểm)
Lập trình cơ bản (17000.0 điểm)
HSG THCS (18603.3 điểm)
DHBB (8764.5 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (6700.0 điểm)
Happy School (4891.4 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (6700.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (10000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
Cánh diều (7500.0 điểm)
THT (6940.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |