CongTuanCVA652024
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(171pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(163pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(74pp)
AC
25 / 25
PY3
70%
(70pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(66pp)
AC
12 / 12
PY3
63%
(63pp)
Cánh diều (1500.0 điểm)
Training (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
THT Bảng A (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |