Dang_hue
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
TLE
8 / 10
PAS
94%
(1054pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4860.0 điểm)
(13937.5 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1120.0 / 1400.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |