• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hihi1234849

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Fibo cơ bản
AC
100 / 100
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
92% (1015pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
8 / 10
PY3
1040pp
90% (940pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

(31413.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 630.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
minict02 600.0 / 600.0
Tìm bội 133.3 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 350.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

DHBB (331.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 331.6 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

Cánh diều (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đếm số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team