Hti_Duc
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(532pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(434pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(425pp)
(8800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14350.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |