Kohiiiii
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1333
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
24 / 24
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
CPP23
94%
(1694pp)
TLE
68 / 100
C++14
92%
(1505pp)
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
(116201.9 điểm)
HSG THCS (20595.7 điểm)
DHBB (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3612.0 điểm)
CSES (4120.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (20255.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1876.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 80.0 / 1200.0 |
| Backpack | 896.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
Free Contest (4594.0 điểm)
Google Code Jam (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Google Code Jam 2017 - Ample Syrup | 1300.0 / 1300.0 |