• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kohiiiii

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1063
Điểm tối đa 1333

Phân tích điểm

Beyblade Burst IV - Dragon Resonance
AC
20 / 20
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Tháp Hà Nội 6
AC
24 / 24
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
20 / 20
CPP23
1800pp
94% (1694pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++14
1632pp
92% (1505pp)
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt
AC
6 / 6
C++14
1600pp
90% (1446pp)
OR
AC
50 / 50
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Mặt nạ nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
DSA03002 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

(116201.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 880.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 733.3 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 600.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 500.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 170.0 / 1700.0
OR 1600.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 490.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Tặng quà 0.0 / 1100.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 360.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 0.0 / 800.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 04: Robot tìm đường đi (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 200.0 / 1000.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 700.0 / 1000.0
Trùng lặp 300.0 / 1000.0
Độ tuổi 540.0 / 600.0
Số đẹp 1080.0 / 1200.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 1170.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 260.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 700.0 / 1000.0
Công thức 1170.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1092.0 / 1300.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 450.0 / 1800.0
Dãy đặc biệt 690.6 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 480.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 452.174 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Công việc 600.0 / 1600.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800.0 / 800.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 0.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 0.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 1800.0 / 1800.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Beyblade Burst IV - Dragon Resonance 2000.0 / 2000.0
Tháp Hà Nội 6 1800.0 / 1800.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (20595.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 785.7 / 1100.0
ITABLE (TS10 PTNK) 0.0 / 1400.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.333 / 1400.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 495.0 / 1100.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 330.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1045.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 186.7 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 910.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1200.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 950.0 / 1900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0

DHBB (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (3612.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 320.0 / 1500.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 992.0 / 1600.0

CSES (4120.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt 1120.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (20255.8 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 720.0 / 1800.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1260.0 / 1400.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 857.143 / 1800.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 440.0 / 1100.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 146.667 / 1000.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 0.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (1876.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 80.0 / 1200.0
Backpack 896.0 / 1400.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 560.0 / 1000.0

Free Contest (4594.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 756.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 432.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1206.0 / 1800.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0

Google Code Jam (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2017 - Ample Syrup 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team