Lena
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
HSG THCS (2207.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 207.7 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Học sinh ham chơi | 500.0 / 500.0 |
| A + B | 400.0 / 400.0 |
| Trung Bình | 1600.0 / 1600.0 |
| BỘ HAI SỐ | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |