NguyenBao_2011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
C++17
96%
(1070pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12220.0 điểm)
(28242.5 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (6480.3 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
HSG THPT (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
Cánh diều (4700.0 điểm)
THT (3345.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |