Nhi_xinh_26
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(25681.3 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (11000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 800.0 / 1000.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (8000.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 800.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |