P12A4NguyenMinhLong

Phân tích điểm
AC
26 / 26
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(760pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PYPY
86%
(686pp)
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(232pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(140pp)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán 1 | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Cánh diều (2413.5 điểm)
Training (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 2 | 100.0 / |
Đếm dấu cách | 100.0 / |
Ổ cắm | 200.0 / |
Luyện tập | 300.0 / |
Mua sách | 200.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
THT Bảng A (2120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Mật mã Caesar | 800.0 / |
Em trang trí | 100.0 / |
San nước cam | 100.0 / |
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 200.0 / |
THT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Búp bê | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
CSES (171.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |