P1A1TranThanhLam
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(13200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |