P1D1_11
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1152pp)
WA
231 / 400
PY3
94%
(1087pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
35 / 35
PY3
89%
(886pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
(46061.0 điểm)
Lập trình cơ bản (31300.0 điểm)
DHBB (1154.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 1154.8 / 2000.0 |
HSG THCS (5490.0 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4940.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (12950.0 điểm)
THT (5940.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (17033.3 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |