ThaoNguyen_2601
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(510pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(500pp)
(20772.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5100.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (7100.0 điểm)
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |