ThienHaCB1
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(941pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(33410.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6140.0 điểm)
HSG THCS (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (426.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 426.7 / 800.0 |