a520toanltt
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1499
Điểm tối đa
1761
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1265pp)
AC
18 / 18
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1191pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1167pp)
(83371.4 điểm)
Lập trình cơ bản (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 480.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (10142.0 điểm)
HSG THCS (14560.0 điểm)
Happy School (9574.5 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (13015.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu | 380.0 / 1900.0 |