anhonggioilaptrinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1058
Điểm tối đa
1058
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++14
100%
(1260pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1078pp)
RTE
19 / 20
C++14
96%
(912pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(31530.0 điểm)
HSG THCS (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1260.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |