• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baoyenvn01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++20
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
PY3
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Projects | Dự án
TLE
13 / 14
PY3
1393pp
96% (1338pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++17
1000pp
87% (868pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
1 / 1
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20693.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 200.0 / 500.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 80.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Tam giác không cân 300.0 / 500.0
Module 3 330.0 / 1100.0
Module 4 200.0 / 1000.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 560.0 / 800.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 0.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9029.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 364.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính tổng 66.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 160.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 330.0 / 600.0
Số trong dãy 9.0 / 300.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

Lập trình Python (2610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

DHBB (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 90.0 / 900.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 30.0 / 600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 400.0

Cánh diều (4706.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 50.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 30.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 6.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 48.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 250.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 222.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 0.0 / 200.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 800.0 / 1000.0

CSES (6392.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 1392.9 / 1500.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

HSG THCS (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong dầu 0.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team