codepythonquangminh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
(19225.7 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 120.0 / 600.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |