cun20004
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(941pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(904pp)
TLE
19 / 20
C++11
89%
(842pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4380.0 điểm)
(34500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |