danhhanma
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1321
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(1417pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(1361pp)
(96399.9 điểm)
DHBB (10420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21200.0 điểm)
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 625.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (Bản Khó) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 560.0 / 700.0 |
| Cứu trợ bão | 900.0 / 900.0 |
CSES (42730.8 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4451.1 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (3875.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |