dung4404
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++11
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(672pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(553pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(425pp)
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(6000.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |