dungkhennha
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1292
Điểm tối đa
1292
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
98%
(1274pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(63322.7 điểm)
HSG THCS (5000.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (14300.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (32300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |