• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duykhoadragon

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
10 / 10
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
PY3
1500pp
96% (1441pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Chữ số thứ K
AC
10 / 10
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Tập xe
TLE
16 / 19
PY3
1347pp
89% (1194pp)
Chính phương
AC
100 / 100
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Hoá học
AC
100 / 100
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(51937.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 80.0 / 1000.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 600.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
A + B 266.7 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tổng K 900.0 / 1800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

DHBB (4547.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1347.4 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4232.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đi Taxi 432.0 / 900.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (24600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Two Groups 800.0 / 800.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0

Lập trình Python (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

VOI (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 666.7 / 2000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

THT (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

CSES (4233.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 400.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 700.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 308.0 / 1100.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team