duykhoadragon
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1129pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(1000pp)
(51937.7 điểm)
DHBB (4547.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4232.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24600.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
VOI (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 666.7 / 2000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (11600.0 điểm)
THT (3740.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (4233.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |