fecredit
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1172
Điểm tối đa
1642
Phân tích điểm
AC
85 / 100
C++14
100%
(2124pp)
TLE
66 / 100
C++14
98%
(1682pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
TLE
62 / 80
C++14
94%
(1313pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
RTE
46 / 100
C++11
90%
(1081pp)
RTE
54 / 100
C++14
89%
(909pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(851pp)
(29650.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 120.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |